u.s. constitution

u.s. constitution

The teacher holds up a copy of the U.S. Constitution for the class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: U.S. Constitution (Hiến pháp Hoa Kỳ) văn bản pháp tối cao của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, được soạn thảo tại Hội nghị Lập hiến ở Philadelphia vào năm 1787 sau đó được mười ba tiểu bang ban đầu phê chuẩn. thiết lập khuôn khổ cho chính phủ liên bang, xác định quyền lực của ba nhánh (hành pháp, lập pháp, tư pháp) bảo vệ các quyền cơ bản của công dân.

dụ sử dụng
  • (Hiến pháp Hoa Kỳ hiến pháp quốc gia thành văn lâu đời nhất vẫn còn được sử dụng.)
  • (Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uphold the U.S. Constitution": duy trì/ủng hộ Hiến pháp Hoa Kỳ.

    • All federal judges swear to uphold the U.S. Constitution. (Tất cả thẩm phán liên bang đều tuyên thệ duy trì Hiến pháp Hoa Kỳ.)
  • "to amend the U.S. Constitution": sửa đổi Hiến pháp Hoa Kỳ.

    • The process to amend the U.S. Constitution is intentionally difficult. (Quy trình sửa đổi Hiến pháp Hoa Kỳ được cố tình làm cho khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutional (adj): thuộc về hiến pháp, hợp hiến.

    • The Supreme Court ruled that the law was constitutional. (Tòa án tối cao phán quyết rằng đạo luật đó hợp hiến.)
  • Constitutionality (n): tính hợp hiến.

    • The law's constitutionality was challenged in court. (Tính hợp hiến của đạo luật đã bị thách thức trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Founding document: văn bản thành lập (nhấn mạnh vai trò nền tảng).
  • Supreme law of the land: luật tối cao của đất nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Lưu ý: "U.S. Constitution" một danh từ riêng cố định, không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to interpret" (giải thích): - Interpret the U.S. Constitution: giải thích Hiến pháp Hoa Kỳ. - The Supreme Court has the power to interpret the U.S. Constitution. (Tòa án tối cao quyền giải thích Hiến pháp Hoa Kỳ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A living Constitution": hiến pháp sống (quan điểm cho rằng Hiến pháp cần được giải thích linh hoạt theo thời đại).

    • Some judges believe in the idea of a living Constitution. (Một số thẩm phán tin vào ý tưởng về một hiến pháp sống.)
  • "Original intent": ý định ban đầu (cách giải thích dựa trên ý định của những người soạn thảo).

    • Originalists argue that judges should follow the original intent of the U.S. Constitution. (Những người theo chủ nghĩa nguyên bản cho rằng thẩm phán nên tuân theo ý định ban đầu của Hiến pháp Hoa Kỳ.)